整合 (せいごう) — sự điều chỉnh; phối hợp; sự hợp nhất; sự phù hợp
整合
CHỈNH HỢP
せ い ご う
Sự điều chỉnh; phối hợp; sự hợp nhất; sự phù hợp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 整合
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 整合する/せいごうする |
| Quá khứ (た) | 整合した |
| Phủ định (未然) | 整合しない |
| Lịch sự (丁寧) | 整合します |
| te (て) | 整合して |
| Khả năng (可能) | 整合できる |
| Thụ động (受身) | 整合される |
| Sai khiến (使役) | 整合させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 整合させられる |
| Điều kiện (条件) | 整合すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 整合しろ |
| Ý chí (意向) | 整合しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 整合するな |

