整頓 (せいとん) — chỉnh đốn
整頓
CHỈNH ĐỐN
せ い と ん
Chỉnh đốn
Sự ngăn nắp; sự đặt trong trật tự; sự gọn gàng; sự sắp xếp gọn gàng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 整頓
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 整頓する/せいとんする |
| Quá khứ (た) | 整頓した |
| Phủ định (未然) | 整頓しない |
| Lịch sự (丁寧) | 整頓します |
| te (て) | 整頓して |
| Khả năng (可能) | 整頓できる |
| Thụ động (受身) | 整頓される |
| Sai khiến (使役) | 整頓させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 整頓させられる |
| Điều kiện (条件) | 整頓すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 整頓しろ |
| Ý chí (意向) | 整頓しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 整頓するな |

