乱雑 (らんざつ) — lẫn lộn; tạp nham; bừa bãi
乱雑
LOẠN TẠP
ら ん ざ つ
Lẫn lộn; tạp nham; bừa bãi
彼
の
机
はあまりにも
乱雑
だったので
、
上司
は
怒
った
Cấp trên đã nổi cáu vì bàn làm việc của anh ta quá là bừa bộn.
Sự lẫn lộn; sự tạp nham
彼
の
机
はあまりにも
乱雑
だったので
、
上司
は
怒
った
Cấp trên đã nổi cáu vì bàn làm việc của anh ta quá là bừa bộn.
Ảnh minh họa


