混同 (こんどう) — sự lẫn lộn; sự nhầm lẫn.
混同
HỖN ĐỒNG
こ ん ど う
JLPTN1
Sự lẫn lộn; sự nhầm lẫn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 混同
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 混同する/こんどうする |
| Quá khứ (た) | 混同した |
| Phủ định (未然) | 混同しない |
| Lịch sự (丁寧) | 混同します |
| te (て) | 混同して |
| Khả năng (可能) | 混同できる |
| Thụ động (受身) | 混同される |
| Sai khiến (使役) | 混同させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 混同させられる |
| Điều kiện (条件) | 混同すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 混同しろ |
| Ý chí (意向) | 混同しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 混同するな |

