狼狽 (ろうばい) — sự lẫn lộn
狼狽
LANG BÁI
ろ う ば い
Sự lẫn lộn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 狼狽
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 狼狽する/ろうばいする |
| Quá khứ (た) | 狼狽した |
| Phủ định (未然) | 狼狽しない |
| Lịch sự (丁寧) | 狼狽します |
| te (て) | 狼狽して |
| Khả năng (可能) | 狼狽できる |
| Thụ động (受身) | 狼狽される |
| Sai khiến (使役) | 狼狽させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 狼狽させられる |
| Điều kiện (条件) | 狼狽すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 狼狽しろ |
| Ý chí (意向) | 狼狽しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 狼狽するな |

