動揺 (どうよう) — dao động
動揺
ĐỘNG DAO
ど う よ う
JLPTN1
Dao động
Dao động (tinh thần)
Đồng dao.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 動揺
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 動揺する/どうようする |
| Quá khứ (た) | 動揺した |
| Phủ định (未然) | 動揺しない |
| Lịch sự (丁寧) | 動揺します |
| te (て) | 動揺して |
| Khả năng (可能) | 動揺できる |
| Thụ động (受身) | 動揺される |
| Sai khiến (使役) | 動揺させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 動揺させられる |
| Điều kiện (条件) | 動揺すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 動揺しろ |
| Ý chí (意向) | 動揺しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 動揺するな |

