騒動 (そうどう) — sự náo động
騒動
TAO ĐỘNG
そ う ど う
JLPTN1
Sự náo động
極秘
の
核計画
をめぐってして
大騒動
が
起
きた
Xảy ra náo động xung quanh kế hoạch hạt nhân bị rò rỉ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 騒動
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 騒動する/そうどうする |
| Quá khứ (た) | 騒動した |
| Phủ định (未然) | 騒動しない |
| Lịch sự (丁寧) | 騒動します |
| te (て) | 騒動して |
| Khả năng (可能) | 騒動できる |
| Thụ động (受身) | 騒動される |
| Sai khiến (使役) | 騒動させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 騒動させられる |
| Điều kiện (条件) | 騒動すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 騒動しろ |
| Ý chí (意向) | 騒動しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 騒動するな |

