悶着 (もんちゃく もんぢゃく) — phiền toái; cãi nhau; tranh cãi; tranh chấp
悶着
MUỘN TRỨ
も ん ちゃ く
も ん ちゃ く
Phiền toái; cãi nhau; tranh cãi; tranh chấp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 悶着
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 悶着する/もんちゃくする |
| Quá khứ (た) | 悶着した |
| Phủ định (未然) | 悶着しない |
| Lịch sự (丁寧) | 悶着します |
| te (て) | 悶着して |
| Khả năng (可能) | 悶着できる |
| Thụ động (受身) | 悶着される |
| Sai khiến (使役) | 悶着させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 悶着させられる |
| Điều kiện (条件) | 悶着すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 悶着しろ |
| Ý chí (意向) | 悶着しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 悶着するな |

