Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
御苦労 (ごくろう) — sự lo lắng
NGỰ KHỔ LAO
御苦労
sự lo lắng
御苦労様 ごくろうさま
cảm ơn bạn vì đã vất vả giúp tôi; bạn đã vất vả rồi (cách nói lịch sự, chỉ người trên nói với người dưới)
御苦労さん ごくろうさん
tôi đánh giá cao sự vất vả của anh
労働 ろうどう
lao công
苦手 にがて
kém; yếu
御御 「おみ」「おごう」「おみ-」
từ dùng để chỉ vợ hoặc con gái của người khác một cách lịch sự