厄介 (やっかい) — phiền hà; rắc rối; gây lo âu
厄介
ÁCH GIỚI
や っ か い
JLPTN3
Phiền hà; rắc rối; gây lo âu
実
に
厄介
な
男
だ
Anh chàng rắc rối
Phụ thuộc
Sự phiền hà; sự rắc rối; sự gây lo âu; việc làm gánh nặng
Sự phụ thuộc; sự chịu ơn; sự nương tựa
Ảnh minh họa


