妨害 (ぼうがい) — sự phương hại; sự cản trở
妨害
PHƯƠNG HẠI
ぼ う が い
JLPTN1
Sự phương hại; sự cản trở
威力業務妨害
Gây cản trở kinh doanh bằng uy lực.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 妨害
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 妨害する/ぼうがいする |
| Quá khứ (た) | 妨害した |
| Phủ định (未然) | 妨害しない |
| Lịch sự (丁寧) | 妨害します |
| te (て) | 妨害して |
| Khả năng (可能) | 妨害できる |
| Thụ động (受身) | 妨害される |
| Sai khiến (使役) | 妨害させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 妨害させられる |
| Điều kiện (条件) | 妨害すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 妨害しろ |
| Ý chí (意向) | 妨害しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 妨害するな |

