阻害 (そがい) — sự cản trở; trở ngại
阻害
TRỞ HẠI
そ が い
Sự cản trở; trở ngại
アミノトランスフェラーゼ
阻害
Cản trở enzim aminotransferase
Trắc trở.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 阻害
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 阻害する/そがいする |
| Quá khứ (た) | 阻害した |
| Phủ định (未然) | 阻害しない |
| Lịch sự (丁寧) | 阻害します |
| te (て) | 阻害して |
| Khả năng (可能) | 阻害できる |
| Thụ động (受身) | 阻害される |
| Sai khiến (使役) | 阻害させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 阻害させられる |
| Điều kiện (条件) | 阻害すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 阻害しろ |
| Ý chí (意向) | 阻害しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 阻害するな |

