Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
横槍 (よこやり) — sự gián đoạn; giao thoa; húc đầu bên trong
HOÀNH THƯƠNG
横槍
sự gián đoạn
横槍を入れる よこやりをいれる
làm gián đoạn
横 よこ
bề ngang
横に よこに
ngang qua; crossways; chéo chữ thập; về bên cạnh; phương nằm ngang
横浜 よこはま
thành phố Yokohama
横足 よこあし
bước ngang; di chuyển ngang