Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
足枷 (あしかせ あしがせ) — Xiềng chân
TÚC GIA
足枷
Xiềng chân
手枷足枷 てかせあしかせ
bị kìm hãm
足 「あし」「そく」
chân
月足 つきあし
biểu đồ hiển thị chuyển động thị trường hàng tháng
中足 「なかあし」「ちゅうそく」
khối xương bàn chân
分足 ぶんあし
thanh phút