Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手枷 (てかせ てがせ てかし てがし) — cái xích tay; cái còng tay; cái khóa tay
THỦ GIA
手枷
cái xích tay
手枷足枷 てかせあしかせ
bị kìm hãm
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
お手 おて
tay
一手 「いって」「ひとて」「いっしゅ」
Làm một mình; đảm nhận một mình (một mình làm mà không phân chia công việc với người khác)
二手 ふたて
Hai nhóm; hai băng.