故障 (こしょう) — sự cố,sự hỏng,hỏng,trục trặc,hỏng hóc
故障
CỐ CHƯỚNG
こ しょ う
JLPTN4
Sự cố,sự hỏng,hỏng,trục trặc,hỏng hóc
エアコン
の
故障
Hỏng điều hòa
Sai, hỏng, lỗi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 故障
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 故障する/こしょうする |
| Quá khứ (た) | 故障した |
| Phủ định (未然) | 故障しない |
| Lịch sự (丁寧) | 故障します |
| te (て) | 故障して |
| Khả năng (可能) | 故障できる |
| Thụ động (受身) | 故障される |
| Sai khiến (使役) | 故障させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 故障させられる |
| Điều kiện (条件) | 故障すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 故障しろ |
| Ý chí (意向) | 故障しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 故障するな |

