Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
災い (わざわい) — tai họa; tai ương.
TAI
災い
tai họa
災いする わざわいする
gây ra tai họa, gây họa
災いを招く わざわいをまねく
mang tai họa cho chính mình
災い転じて福となす わざわいてんじてふくとなす
biến bất hạnh thành tài sản (đặc biệt là thông qua nỗ lực của chính mình), biến thảm họa tiềm tàng thành lợi thế của một người
災いを転じて福となす わざわいをてんじてふくとなす
biến hoạ thành phúc
口は災いの元 くちはわざわいのもと
Chết ở cái mồm