Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無残 (むざん) — độc ác; tàn ác; máu lạnh
VÔ TÀN
無残
độc ác
無 「む」「ぶ」「ぶ-」
không gì; không gì cả; không; zêrô
無。。。 む。。。
vô.
残念 ざんねん
đáng tiếc; đáng thất vọng
残念な ざんねんな
đáng tiếc
残った のこった
còn thừa