Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
天災 (てんさい) — thiên tai
THIÊN TAI
天災
thiên tai
天災に被災する てんさいにひさいする
Bị thiệt hại do thiên tai.
天災地変 てんさいちへん
thảm họa thiên nhiên
天 「てん」「あめ」「あま」「あま-」
bầu trời; thiên không; vòm trời
天の 「あめの」「あまの」「あまの-」
thiên đàng; thiêng liêng; thần thánh
日天 にってん
sun