不祝儀 (ぶしゅうぎ) — sự bất hạnh; buồn rầu; vận rủi; tai hoạ; sự cố; sự chết
不祝儀
BẤT CHÚC NGHI
ぶ しゅ う ぎ
Sự bất hạnh; buồn rầu; vận rủi; tai hoạ; sự cố; sự chết
Ảnh minh họa

不祝儀 (ぶしゅうぎ) — sự bất hạnh; buồn rầu; vận rủi; tai hoạ; sự cố; sự chết
BẤT CHÚC NGHI
