愁傷 (しゅうしょう) — sự đau buồn; buồn rầu
愁傷
SẦU THƯƠNG
しゅ う しょ う
Sự đau buồn; buồn rầu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 愁傷
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 愁傷する/しゅうしょうする |
| Quá khứ (た) | 愁傷した |
| Phủ định (未然) | 愁傷しない |
| Lịch sự (丁寧) | 愁傷します |
| te (て) | 愁傷して |
| Khả năng (可能) | 愁傷できる |
| Thụ động (受身) | 愁傷される |
| Sai khiến (使役) | 愁傷させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 愁傷させられる |
| Điều kiện (条件) | 愁傷すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 愁傷しろ |
| Ý chí (意向) | 愁傷しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 愁傷するな |

