Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
傷心 (しょうしん) — đau thương
THƯƠNG TÂM
傷心
đau thương
傷心旅行 しょうしんりょこう
Du lịch cho khuây khỏa, du lịch giải tỏa
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
傷 「きず」「しょう」
vết thương; vết xước; vết sẹo; thương tích; thương tật
内傷 ないしょう
Vết thương bên trong
心の傷 こころのきず
chấn thương tinh thần