憂き目 (うきめ) — sự gian khổ; sự khốn khó; sự đau đớn; sự khổ sở; nỗi bất hạnh
憂き目
ƯU MỤC
う き め
う き め
う き め
Sự gian khổ; sự khốn khó; sự đau đớn; sự khổ sở; nỗi bất hạnh
〜
の
憂
き
目
に
遭
う
Bị ngáng trở, bị mắc kẹt bởi...
Ảnh minh họa


