難儀 (なんぎ) — sự đau đớn; gian khổ; khó khăn
難儀
NAN NGHI
な ん ぎ
な ん ぎ
Sự đau đớn; gian khổ; khó khăn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 難儀
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 難儀する/なんぎする |
| Quá khứ (た) | 難儀した |
| Phủ định (未然) | 難儀しない |
| Lịch sự (丁寧) | 難儀します |
| te (て) | 難儀して |
| Khả năng (可能) | 難儀できる |
| Thụ động (受身) | 難儀される |
| Sai khiến (使役) | 難儀させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 難儀させられる |
| Điều kiện (条件) | 難儀すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 難儀しろ |
| Ý chí (意向) | 難儀しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 難儀するな |

