憂目 (うきめ) — cảnh khổ; số phận bất hạnh; trải nghiệm đau buồn
憂目
ƯU MỤC
う き め
う き め
う き め
Cảnh khổ; số phận bất hạnh; trải nghiệm đau buồn
彼
は
若
い
頃
に
多
くの
憂目
にあった
。
Anh ấy đã gặp nhiều trải nghiệm đau buồn khi còn trẻ.
Ảnh minh họa


