辛苦 (しんく) — công việc vất vả; công việc cực nhọc
辛苦
TÂN KHỔ
し ん く
Công việc vất vả; công việc cực nhọc
Điều rắc rối; điều lo lắng
Sự khó khăn; khó khăn; sự gian khổ; gian khổ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 辛苦
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 辛苦する/しんくする |
| Quá khứ (た) | 辛苦した |
| Phủ định (未然) | 辛苦しない |
| Lịch sự (丁寧) | 辛苦します |
| te (て) | 辛苦して |
| Khả năng (可能) | 辛苦できる |
| Thụ động (受身) | 辛苦される |
| Sai khiến (使役) | 辛苦させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 辛苦させられる |
| Điều kiện (条件) | 辛苦すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 辛苦しろ |
| Ý chí (意向) | 辛苦しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 辛苦するな |

