労苦 (ろうく) — sự lao động khổ nhọc; sự làm việc cực nhọc; sự gian khổ
労苦
LAO KHỔ
ろ う く
Sự lao động khổ nhọc; sự làm việc cực nhọc; sự gian khổ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 労苦
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 労苦する/ろうくする |
| Quá khứ (た) | 労苦した |
| Phủ định (未然) | 労苦しない |
| Lịch sự (丁寧) | 労苦します |
| te (て) | 労苦して |
| Khả năng (可能) | 労苦できる |
| Thụ động (受身) | 労苦される |
| Sai khiến (使役) | 労苦させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 労苦させられる |
| Điều kiện (条件) | 労苦すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 労苦しろ |
| Ý chí (意向) | 労苦しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 労苦するな |

