努力 (どりょく) — chí tâm
努力
NỖ LỰC
ど りょ く
JLPTN3
Chí tâm
Nỗ lực
努力
もすべて
、
むだであることがわかった
。
Mọi nỗ lực của tôi hóa ra đều vô ích.
Sự nỗ lực
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 努力
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 努力する/どりょくする |
| Quá khứ (た) | 努力した |
| Phủ định (未然) | 努力しない |
| Lịch sự (丁寧) | 努力します |
| te (て) | 努力して |
| Khả năng (可能) | 努力できる |
| Thụ động (受身) | 努力される |
| Sai khiến (使役) | 努力させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 努力させられる |
| Điều kiện (条件) | 努力すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 努力しろ |
| Ý chí (意向) | 努力しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 努力するな |

