骨折 (こっせつ) — bị gãy xương
骨折
CỐT CHIẾT
こ っ せ つ
JLPTN3
Bị gãy xương
骨折
したことはありますか
。
Bạn đã bị gãy xương chưa?
Sự gãy xương; gãy xương.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 骨折
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 骨折する/こっせつする |
| Quá khứ (た) | 骨折した |
| Phủ định (未然) | 骨折しない |
| Lịch sự (丁寧) | 骨折します |
| te (て) | 骨折して |
| Khả năng (可能) | 骨折できる |
| Thụ động (受身) | 骨折される |
| Sai khiến (使役) | 骨折させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 骨折させられる |
| Điều kiện (条件) | 骨折すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 骨折しろ |
| Ý chí (意向) | 骨折しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 骨折するな |

