尽力 (じんりょく) — sự tận lực; tận lực.
尽力
TẪN LỰC
じ ん りょ く
じ ん りょ く
Sự tận lực; tận lực.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 尽力
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 尽力する/じんりょくする |
| Quá khứ (た) | 尽力した |
| Phủ định (未然) | 尽力しない |
| Lịch sự (丁寧) | 尽力します |
| te (て) | 尽力して |
| Khả năng (可能) | 尽力できる |
| Thụ động (受身) | 尽力される |
| Sai khiến (使役) | 尽力させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 尽力させられる |
| Điều kiện (条件) | 尽力すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 尽力しろ |
| Ý chí (意向) | 尽力しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 尽力するな |

