トライ (トライ) — sự thử; thử nghiệm.
トライ
Sự thử; thử nghiệm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ トライ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | トライする |
| Quá khứ (た) | トライした |
| Phủ định (未然) | トライしない |
| Lịch sự (丁寧) | トライします |
| te (て) | トライして |
| Khả năng (可能) | トライできる |
| Thụ động (受身) | トライされる |
| Sai khiến (使役) | トライさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | トライさせられる |
| Điều kiện (条件) | トライすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | トライしろ |
| Ý chí (意向) | トライしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | トライするな |
トライ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu トライ
渡来
sự du nhập

