苦しみ (くるしみ) — nỗi đau; sự đau khổ; sự khó khăn; sự lo lắng; đau khổ; khó khăn; lo lắng
苦しみ
KHỔ
く る し み
く る し み
く る し み
Nỗi đau; sự đau khổ; sự khó khăn; sự lo lắng; đau khổ; khó khăn; lo lắng
失業
の
苦
しみ
Lo lắng vì thất nghiệp
Ảnh minh họa


