苦痛 (くつう) — chua xót
苦痛
KHỔ THỐNG
く つ う
く つ う
JLPTN3
Chua xót
Đau; đau đớn; đau khổ; thống khổ
Khổ cực
Khổ sở
Nỗi khổ
Sự đau đớn; nỗi thống khổ; niềm đau; nỗi đau; nỗi đau đớn; vết đau
Vết thương.
Ảnh minh họa

苦痛 (くつう) — chua xót
KHỔ THỐNG
