Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
激痛 (げきつう) — nhức nhối.
KÍCH THỐNG
激痛
nhức nhối.
激痛を感ずる げきつうをかんずる
xót ruột.
痛い いたい
đau; đau đớn
激 げき
cực kì
激す げきす
làm tăng cao lên, tăng cường
痛み いたみ
nỗi đau