憂苦 (ゆうく) — lo lắng; sự đau khổ; buồn rầu
憂苦
ƯU KHỔ
ゆ う く
Lo lắng; sự đau khổ; buồn rầu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 憂苦
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 憂苦する/ゆうくする |
| Quá khứ (た) | 憂苦した |
| Phủ định (未然) | 憂苦しない |
| Lịch sự (丁寧) | 憂苦します |
| te (て) | 憂苦して |
| Khả năng (可能) | 憂苦できる |
| Thụ động (受身) | 憂苦される |
| Sai khiến (使役) | 憂苦させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 憂苦させられる |
| Điều kiện (条件) | 憂苦すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 憂苦しろ |
| Ý chí (意向) | 憂苦しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 憂苦するな |

