Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不安心 (ふあんしん) — sự không an tâm
BẤT AN TÂM
不安心
sự không an tâm
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
安全 あんぜん
an toàn
安心 「あんしん」「あんじん」
sự yên tâm; sự an tâm; yên tâm; an tâm
安心した あんしんした
bình tâm.
安心する あんしんする
yên tâm; an tâm