不明瞭 (ふめいりょう) — sự không rõ ràng; sự mơ hồ; sự mập mờ; sự không sáng sủa
不明瞭
BẤT MINH LIỆU
ふ め い りょ う
Sự không rõ ràng; sự mơ hồ; sự mập mờ; sự không sáng sủa
Ảnh minh họa

不明瞭 (ふめいりょう) — sự không rõ ràng; sự mơ hồ; sự mập mờ; sự không sáng sủa
BẤT MINH LIỆU
