Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不定 (ふてい ふじょう) — bất định.
BẤT ĐỊNH
不定
bất định.
不定期 ふていき
không theo định kỳ; vô định; không theo tuyến đường nhất định (tàu chạy bằng hơi nước)
不定期業務 ふていきぎょうむ
công việc không dự kiến
不定期刑 ふていきけい
một câu vô định
不定期船の航海 ふていきせんのこうかい
chạy tàu rông.
不定過去 「ふていかこ」「ふじょうかこ」
thì quá khứ hoàn thành