懐疑 (かいぎ) — hoài nghi; nghi ngờ; nghi vấn
懐疑
HOÀI NGHI
か い ぎ
Hoài nghi; nghi ngờ; nghi vấn
懐疑
を
引
き
起
こす
Dẫn đến sự nghi ngờ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 懐疑
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 懐疑する/かいぎする |
| Quá khứ (た) | 懐疑した |
| Phủ định (未然) | 懐疑しない |
| Lịch sự (丁寧) | 懐疑します |
| te (て) | 懐疑して |
| Khả năng (可能) | 懐疑できる |
| Thụ động (受身) | 懐疑される |
| Sai khiến (使役) | 懐疑させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 懐疑させられる |
| Điều kiện (条件) | 懐疑すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 懐疑しろ |
| Ý chí (意向) | 懐疑しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 懐疑するな |

