Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不正確 (ふせいかく) — không chính xác
BẤT CHÁNH XÁC
不正確
không chính xác
確認 かくにん
sự xác nhận; sự khẳng định; sự phê chuẩn; sự xác minh
確認者 かくにんしゃ
người xác nhận
確か たしか
chắc là, hình như là, nếu không nhầm
確かに たしかに
chắc chắn
確かな 「たしかな」「たしか」
đích thật.