Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
明瞭 (めいりょう) — rõ ràng; sáng sủa
MINH LIỆU
明瞭
rõ ràng
明瞭度 めいりょうど
(Truyền tín hiệu, camera ) độ rõ ràng
簡単明瞭 かんたんめいりょう
đơn giản và rõ ràng
発語明瞭度 はつごめーりょーど
độ rõ tiếng
不明瞭 ふめいりょう
sự không rõ ràng; sự mơ hồ; sự mập mờ; sự không sáng sủa
簡潔明瞭 かんけつめいりょう
rõ ràng và súc tích