Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
輝度 (きど) — độ sáng; độ chói; sự sáng ngời; sự rực rỡ; sáng ngời; rực rỡ
HUY ĐỘ
輝度
độ sáng
輝度信号 きどしんごう
tín hiệu độ chói
高輝度 こうきど
độ chói cao (đã mô tả văn bản người trơ tráo trên (về) màn ảnh màn hình)
度 「ど」「たび」「どう」
lần
度に たびに
mỗi lần, mỗi dịp
中度 「ちゅうど」「なかたび」
vừa phải