Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
分明 (ふんみょう ぶんみょう ぶんめい) — sự trong trẻo (nước, không khí...), sự rõ ràng, sự sáng tỏ
PHÂN MINH
分明
sự trong trẻo (nước, không khí...), sự rõ ràng.
不分明 「ふぶんめい」「ふぶんみょう」
mờ tối; mập mờ
説明 せつめい
sự thuyết minh; sự giải thích.
明日 「あした」「あす」「みょうにち」
bữa hôm sau
不明 ふめい
không minh bạch; không rõ ràng
証明 しょうめい
chứng minh