曖昧 (あいまい) — sự mơ hồ; sự khó hiểu; sự lờ mờ; sự mập mờ; không rõ ràng.
曖昧
ÁI MUỘI
あ い ま い
JLPTN2
Sự mơ hồ; sự khó hiểu; sự lờ mờ; sự mập mờ; không rõ ràng.
Mơ hồ; khó hiểu; lờ mờ; mập mờ
非常
に
曖昧
な
指示
を
出
す
Đưa ra chỉ thị rất khó hiểu
Ảnh minh họa


