疑問 (ぎもん) — sự nghi vấn; sự hoài nghi; câu hỏi; nghi vấn; hoài nghi; nghi ngờ
疑問
NGHI VẤN
ぎ も ん
JLPTN3
Sự nghi vấn; sự hoài nghi; câu hỏi; nghi vấn; hoài nghi; nghi ngờ
(
人
)
の
思
いに
浮
かんだ
疑問
Câu hỏi bật ra trong suy nghĩ của ai đó.
Ảnh minh họa


