質問 (しつもん) — câu hỏi
質問
CHẤT VẤN
し つ も ん
JLPTN5
Câu hỏi
質問
は
書
いていただけませんか
。
Bạn sẽ đặt câu hỏi của bạn dưới dạng văn bản?
Chất vấn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 質問
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 質問する/しつもんする |
| Quá khứ (た) | 質問した |
| Phủ định (未然) | 質問しない |
| Lịch sự (丁寧) | 質問します |
| te (て) | 質問して |
| Khả năng (可能) | 質問できる |
| Thụ động (受身) | 質問される |
| Sai khiến (使役) | 質問させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 質問させられる |
| Điều kiện (条件) | 質問すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 質問しろ |
| Ý chí (意向) | 質問しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 質問するな |

