リサーチ (リサーチ) — nghiên cứu.
リサーチ
Nghiên cứu.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ リサーチ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | リサーチする |
| Quá khứ (た) | リサーチした |
| Phủ định (未然) | リサーチしない |
| Lịch sự (丁寧) | リサーチします |
| te (て) | リサーチして |
| Khả năng (可能) | リサーチできる |
| Thụ động (受身) | リサーチされる |
| Sai khiến (使役) | リサーチさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | リサーチさせられる |
| Điều kiện (条件) | リサーチすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | リサーチしろ |
| Ý chí (意向) | リサーチしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | リサーチするな |

