探求 (たんきゅう) — sự theo đuổi; sự theo tìm
探求
THAM CẦU
た ん きゅ う
Sự theo đuổi; sự theo tìm
人生
の
意義
の
探求
Sự theo tìm ý nghĩa của cuộc sống. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 探求
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 探求する/たんきゅうする |
| Quá khứ (た) | 探求した |
| Phủ định (未然) | 探求しない |
| Lịch sự (丁寧) | 探求します |
| te (て) | 探求して |
| Khả năng (可能) | 探求できる |
| Thụ động (受身) | 探求される |
| Sai khiến (使役) | 探求させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 探求させられる |
| Điều kiện (条件) | 探求すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 探求しろ |
| Ý chí (意向) | 探求しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 探求するな |

