探索 (たんさく) — sự tìm kiếm; sự điều tra
探索
THAM TÁC
た ん さ く
Sự tìm kiếm; sự điều tra
遺伝的局所探索
Sự nghiên cứu gen di truyền địa phương.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 探索
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 探索する/たんさくする |
| Quá khứ (た) | 探索した |
| Phủ định (未然) | 探索しない |
| Lịch sự (丁寧) | 探索します |
| te (て) | 探索して |
| Khả năng (可能) | 探索できる |
| Thụ động (受身) | 探索される |
| Sai khiến (使役) | 探索させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 探索させられる |
| Điều kiện (条件) | 探索すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 探索しろ |
| Ý chí (意向) | 探索しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 探索するな |

