探訪 (たんぼう) — phóng sự điều tra; nhà báo viết phóng sự điều tra
探訪
THAM PHÓNG
た ん ぼ う
Phóng sự điều tra; nhà báo viết phóng sự điều tra
諸国探訪
Đi đến nhiều nước làm phóng sự điều tra.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 探訪
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 探訪する/たんぼうする |
| Quá khứ (た) | 探訪した |
| Phủ định (未然) | 探訪しない |
| Lịch sự (丁寧) | 探訪します |
| te (て) | 探訪して |
| Khả năng (可能) | 探訪できる |
| Thụ động (受身) | 探訪される |
| Sai khiến (使役) | 探訪させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 探訪させられる |
| Điều kiện (条件) | 探訪すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 探訪しろ |
| Ý chí (意向) | 探訪しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 探訪するな |

